Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牵心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牵心qiān xīn

牵心: lo lắng; quan tâm

Cụm từ
牵心挂肠qiān xīn guà cháng

牵心挂肠: lo lắng sâu sắc về điều gì; rất quan tâm

Cụm từ