Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵心挂肠牽心掛腸

qiān xīn guà cháng

牵心挂肠 là gì?

牵心挂肠 [qiān xīn guà cháng] có nghĩa là lo lắng sâu sắc về điều gì; rất quan tâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵心挂肠 trong tiếng Việt

  1. lo lắng sâu sắc về điều gì
  2. rất quan tâm

Cách đọc và ghi nhớ 牵心挂肠

牵心挂肠 được đọc là qiān xīn guà cháng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lo lắng sâu sắc về điều gì; rất quan tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan