Kết quả tra từ “牲畜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牲畜shēng chù
牲畜: gia súc; vật nuôi
牲畜粪shēng chù fèn
牲畜粪: phân động vật