Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “物语”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
物语wù yǔ

物语: monogatari; tựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản)

Cụm từ
源氏物语Yuán shì Wù yǔ

源氏物语: Truyện Genji; Genji Monogatari

Cụm từ