Kết quả tra từ “物理学家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物理学家wù lǐ xué jiā
物理学家: nhà vật lý
天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiā
天体物理学家: nhà vật lý thiên văn