Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “物理学”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
物理学wù lǐ xué

物理学: vật lý

Cụm từ
物理学家wù lǐ xué jiā

物理学家: nhà vật lý

Cụm từ
诺贝尔物理学奖Nuò bèi ěr Wù lǐ xué Jiǎng

诺贝尔物理学奖: Giải Nobel Vật lý

Cụm từ
粒子物理学lì zǐ wù lǐ xué

粒子物理学: vật lý hạt

Cụm từ
数学物理学shù xué wù lǐ xué

数学物理学: vật lý toán học

Cụm từ
天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiā

天体物理学家: nhà vật lý thiên văn

Cụm từ
天体物理学tiān tǐ wù lǐ xué

天体物理学: vật lý thiên văn

Cụm từ
地球物理学dì qiú wù lǐ xué

地球物理学: vật lý địa cầu

Cụm từ
中国地球物理学会Zhōng guó Dì qiú Wù lǐ Xué huì

中国地球物理学会: Hội Địa vật lý Trung Quốc

Cụm từ