Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “物欲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
物欲wù yù

物欲: ham muốn vật chất; khao khát vật chất

Cụm từ
物欲世界wù yù shì jiè

物欲世界: thế giới dục vọng vật chất (Phật giáo)

Cụm từ