Kết quả tra từ “物欲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物欲wù yù
物欲: ham muốn vật chất; khao khát vật chất
物欲世界wù yù shì jiè
物欲世界: thế giới dục vọng vật chất (Phật giáo)