Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “物业”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
物业wù yè

物业: tài sản; bất động sản; viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản

Viết tắt
物业费wù yè fèi

物业费: phí quản lý tài sản

Cụm từ
物业管理wù yè guǎn lǐ

物业管理: quản lý tài sản

Cụm từ
物业税wù yè shuì

物业税: thuế bất động sản

Cụm từ