Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân

Từ vựng
物业
wù yè

tài sản; bất động sản; viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản

Viết tắt
物主
wù zhǔ

chủ sở hữu

Cụm từ
物事
wù shì

công việc; vấn đề; sự việc; kinh doanh; hàng hóa; vật liệu; đồ đạc; thứ; vật; người (mang tính miệt thị)

Cụm từ
物产
wù chǎn

sản phẩm; nông sản; tài nguyên thiên nhiên

Cụm từ
物件
wù jiàn

đồ vật

Cụm từ
物价
wù jià

giá cả (hàng hóa); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
物体
wù tǐ

vật thể; cơ thể; chất

Cụm từ
物候
wù hòu

hiện tượng tự nhiên theo mùa

Cụm từ
物力
wù lì

nguồn lực vật chất (trái với nguồn lực lao động)

Cụm từ
物化
wù huà

vật hóa; (văn học) chết

Cụm từ
物品
wù pǐn

hàng hóa; hàng

Cụm từ
物态
wù tài

(vật lý) trạng thái của vật chất

Cụm từ
物料
wù liào

vật liệu

Cụm từ
物欲
wù yù

ham muốn vật chất; khao khát vật chất

Cụm từ
物流
wù liú

phân phối (kinh doanh); logistics

Cụm từ
物理
wù lǐ

vật lý

Cụm từ
物种
wù zhǒng

loài

Cụm từ
物管
wù guǎn

quản lý tài sản (viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3])

Viết tắt
物色
wù sè

tìm kiếm; chọn lựa

Cụm từ
物证
wù zhèng

bằng chứng vật chất

Cụm từ
物语
wù yǔ

monogatari; tựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản)

Cụm từ
物质
wù zhì

vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
物资
wù zī

hàng hóa; nguồn cung

Cụm từ