Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物是人非

wù shì rén fēi

物是人非 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物是人非 trong tiếng Việt

vật vẫn như cũ, người đã đổi thay

Tra từ liên quan