物是人非 wù shì rén fēi 物是人非 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 物是人非 trong tiếng Việt vật vẫn như cũ, người đã đổi thay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan