Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物价指数物價指數

wù jià zhǐ shù

物价指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物价指数 trong tiếng Việt

chỉ số giá

Tra từ liên quan