Kết quả cho “牧羊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chăn cừu; người chăn cừu
người chăn cừu
chó chăn cừu
người chăn cừu
chó collie Scotland; collie lông xù
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chăn cừu; người chăn cừu
người chăn cừu
chó chăn cừu
người chăn cừu
chó collie Scotland; collie lông xù