Kết quả tra từ “牢靠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牢靠láo kào
牢靠: chắc chắn và vững chắc; khỏe mạnh; đáng tin cậy
牢靠妥当láo kào tuǒ dàng
牢靠妥当: đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin