Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牢靠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牢靠láo kào

牢靠: chắc chắn và vững chắc; khỏe mạnh; đáng tin cậy

Cụm từ
牢靠妥当láo kào tuǒ dàng

牢靠妥当: đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin

Cụm từ