Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “牢靠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
牢靠
láo kào

chắc chắn và vững chắc; khỏe mạnh; đáng tin cậy

Cụm từ
牢靠妥当
láo kào tuǒ dàng

đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin

Cụm từ