Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牢靠

láo kào

牢靠 là gì?

牢靠 [láo kào] có nghĩa là chắc chắn và vững chắc; khỏe mạnh; đáng tin cậy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牢靠 trong tiếng Việt

  1. chắc chắn và vững chắc
  2. khỏe mạnh
  3. đáng tin cậy

Cách đọc và ghi nhớ 牢靠

牢靠 được đọc là láo kào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chắc chắn và vững chắc; khỏe mạnh; đáng tin cậy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan