Kết quả tra từ “牟取暴利”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牟取暴利móu qǔ bào lì
牟取暴利: thu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi