Kết quả tra từ “牝牡骊黄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牝牡骊黄pìn mǔ lí huáng
牝牡骊黄: ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài