Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛B”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛Bniú bī

牛B: biến thể của 牛屄[niu2 bi1]

Từ vựng
牛逼niú bī

牛逼: rất đỉnh; cực giỏi (tiếng lóng, thô)

Tiếng lóng xã hội✓ Đã duyệt