Kết quả tra từ “牛B”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛Bniú bī
牛B: biến thể của 牛屄[niu2 bi1]
牛逼niú bī
牛逼: rất đỉnh; cực giỏi (tiếng lóng, thô)