Kết quả tra từ “牛鬼蛇神”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛鬼蛇神niú guǐ shé shén
牛鬼蛇神: quái vật xấu xa; (nghĩa bóng) nhân vật xấu; (chính trị) phần tử xấu