Kết quả tra từ “牛溲马勃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛溲马勃niú sōu mǎ bó
牛溲马勃: nước đái bò, lở loét ngựa (thành ngữ); chuyện vô giá trị; không đáng kể