Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛年”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛年niú nián

牛年: Năm Sửu (ví dụ: 2009)

Cụm từ
牛年马月niú nián mǎ yuè

牛年马月: xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]

Cụm từ