Kết quả cho “牛年”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Năm Sửu (ví dụ: 2009)
xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Năm Sửu (ví dụ: 2009)
xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]