Kết quả tra từ “牛头㹴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛头㹴niú tóu gěng
牛头㹴: biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛头㹴: biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3]