Kết quả tra từ “牛刀小试”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛刀小试niú dāo xiǎo shì
牛刀小试: xem 小試牛刀|小试牛刀[xiao3 shi4 niu2 dao1]