Kết quả tra từ “牙齿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙齿yá chǐ
牙齿: răng; thuộc về răng; LT:顆|颗[ke1]
牙齿矫正器yá chǐ jiǎo zhèng qì
牙齿矫正器: mắc cài chỉnh nha