Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牙根”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牙根yá gēn

牙根: gốc răng

Cụm từ
咬紧牙根yǎo jǐn yá gēn

咬紧牙根: xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]

Cụm từ
咬定牙根yǎo dìng yá gēn

咬定牙根: xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]

Cụm từ