Kết quả tra từ “牙托”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙托yá tuō
牙托: miếng bảo vệ miệng; nẹp cắn; khay lấy dấu răng; tấm chỉnh nha; đế hàm giả; hàm giả