Kết quả tra từ “牙买加”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙买加Yá mǎi jiā
牙买加: Jamaica
牙买加胡椒Yá mǎi jiā hú jiāo
牙买加胡椒: tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)