Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “牙买加”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
牙买加
Yá mǎi jiā

Jamaica

Cụm từ
牙买加胡椒
Yá mǎi jiā hú jiāo

tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)

Cụm từ