Kết quả tra từ “牖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牖yǒu
牖: khai sáng; cửa sổ mắt cáo
蓬户瓮牖péng hù wèng yǒu
蓬户瓮牖: nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà đơn sơ
户牖hù yǒu
户牖: cửa và cửa sổ; nhà