Kết quả tra từ “牌桌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牌桌pái zhuō
牌桌: bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game