Kết quả tra từ “版画”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
版画bǎn huà
版画: nghệ thuật in ấn; một bản in
木版画mù bǎn huà
木版画: tranh khắc gỗ; tranh chạm gỗ