Kết quả tra từ “版块”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
版块bǎn kuài
版块: khối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)