Kết quả tra từ “爽脆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爽脆shuǎng cuì
爽脆: rõ ràng và dứt khoát; thẳng thắn; nhanh nhẹn; nhanh nhảu; giòn và ngon