Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爽然”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爽然shuǎng rán

爽然: thoải mái và vui vẻ; vô tư; bối rối; nhầm lẫn

Cụm từ
爽然若失shuǎng rán ruò shī

爽然若失: bối rối; nhầm lẫn; không biết làm gì tiếp theo

Cụm từ