Kết quả tra từ “爽歪了”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爽歪了shuǎng wāi le
爽歪了: (tiếng lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; quá ngầu!; đỉnh!