Kết quả tra từ “爻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爻yáo
爻: các đường liền và đứt của bát quái 八卦[ba1 gua4], ví dụ: ☶