Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爷爷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爷爷yé ye

爷爷: (thân mật) ông nội; ông bên nội; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
老爷爷lǎo yé ye

老爷爷: (thông tục) ông nội của bố; cụ cố nội

Cụm từ
求爷爷告奶奶qiú yé ye gào nǎi nai

求爷爷告奶奶: nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ

Thành ngữ