Kết quả cho “爷爷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thân mật) ông nội; ông bên nội; LT:個|个[ge4]
(thông tục) ông nội của bố; cụ cố nội
nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thân mật) ông nội; ông bên nội; LT:個|个[ge4]
(thông tục) ông nội của bố; cụ cố nội
nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ