Kết quả tra từ “爱面子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱面子ài miàn zi
爱面子: thích giữ thể diện; nhạy cảm về cách người khác đánh giá mình; tự ái