Kết quả tra từ “爱憎分明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱憎分明ài zēng fēn míng
爱憎分明: phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng