Kết quả tra từ “爪牙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爪牙zhǎo yá
爪牙: tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác); cộng tác viên; tay chân; móng vuốt và răng