Kết quả tra từ “爪字头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爪字头zhǎo zì tóu
爪字头: thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4]