Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爆破”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爆破bào pò

爆破: phá nổ; phá hủy (bằng chất nổ); thuốc nổ; vụ nổ

Cụm từ
爆破手bào pò shǒu

爆破手: người đặt mìn

Cụm từ
原子爆破弹药yuán zǐ bào pò dàn yào

原子爆破弹药: đạn dược phá hủy nguyên tử

Cụm từ