Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆破手

bào pò shǒu

爆破手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆破手 trong tiếng Việt

người đặt mìn

Tra từ liên quan