Kết quả tra từ “爆冷门儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爆冷门儿bào lěng mén r
爆冷门儿: biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2]