Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “燃耗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
燃耗
rán hào

tiêu thụ nhiên liệu

Cụm từ
核燃料燃耗
hé rán liào rán hào

mức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân

Cụm từ