Kết quả tra từ “燃油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
燃油rán yóu
燃油: dầu nhiên liệu
燃油舱rán yóu cāng
燃油舱: khoang dầu (của tàu)