燃油舱燃油艙 rán yóu cāng 燃油舱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 燃油舱 trong tiếng Việt khoang dầu (của tàu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan