Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燃油舱燃油艙

rán yóu cāng

燃油舱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燃油舱 trong tiếng Việt

khoang dầu (của tàu)

Tra từ liên quan