Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “熵”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shāng

熵: entropy (ký tự được tạo ra năm 1923)

Từ vựng
等熵线děng shāng xiàn

等熵线: đường cong đẳng entropy (vật lý)

Cụm từ
内熵nèi shāng

内熵: entropy nội bộ (vật lý)

Cụm từ
交叉熵jiāo chā shāng

交叉熵: entropy chéo (lý thuyết thông tin)

Cụm từ