Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内熵內熵

nèi shāng

内熵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内熵 trong tiếng Việt

entropy nội bộ (vật lý)

Tra từ liên quan