Kết quả tra từ “熬头儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熬头儿áo tou r
熬头儿: (khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực; ánh sáng cuối đường hầm