Kết quả tra từ “熬出头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熬出头áo chū tóu
熬出头: vượt qua mọi khó khăn gian khổ; đạt được thành công; thành đạt