Kết quả tra từ “熠”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熠yì
熠: phát sáng; lóe lên
熠耀yì yào
熠耀: toả sáng; lấp lánh
熠烁yì shuò
熠烁: lung linh; le lói; lấp lánh
熠熠yì yì
熠熠: lấp lánh; sáng ngời
熠煜yì yù
熠煜: toả sáng; lấp lánh
闪熠shǎn yì
闪熠: bùng lên; loé sáng
煜熠yù yì
煜熠: rực rỡ
煌熠huáng yì
煌熠: sáng ngời